词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“còn lại” (1)

còn lại
英语 形remaining, leftover
我的单词本
Người còn lại đang được tìm kiếm tích cực.
The remaining person is being actively searched for.

swap_horiz 相关词“còn lại” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“còn lại” (2)

Trên ruộng còn lại nhiều gốc rạ.
Many rice stumps remain in the field.
Người còn lại đang được tìm kiếm tích cực.
The remaining person is being actively searched for.