越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“còn lại” (1)
còn lại
英语
形remaining, leftover
Người còn lại đang được tìm kiếm tích cực.
The remaining person is being actively searched for.
相关词“còn lại” (0)
未找到相关词。
短语“còn lại” (2)
Trên ruộng còn lại nhiều gốc rạ.
Many rice stumps remain in the field.
Người còn lại đang được tìm kiếm tích cực.
The remaining person is being actively searched for.
